Chữ

货

huò HSK 5
货 huò HSK 5
  • 1. tiền tệ; tiền; của cải
  • 2. hàng hóa; thương phẩm
  • 3. (khẩu ngữ) từ chửi rủa chỉ người (bắt buộc có định ngữ đứng trước)
  • 4. (văn viết) bán
  • 5. họ
Từ dùng 货 như huò (8)
Cấu trúc & nét viết
货 huò — tiền tệ; tiền; của cải

货 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét