Chữ

贺

hè HSK 4
贺 hè HSK 4
  • 1. chúc mừng; kỷ niệm
  • 2. họ
Từ dùng 贺 như hè (4)
Cấu trúc & nét viết
贺 hè — chúc mừng; kỷ niệm

贺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét