Từ

劣质 (liè zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

劣质 (liè zhì) là một từ tiếng Trung: chất lượng kém. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 劣质

形 xíng tính từ

chất lượng kém

市场上有很多劣质商品。

shì chǎng shàng yǒu hěn duō liè zhì shāng pǐn

Có rất nhiều hàng hóa chất lượng kém trên thị trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

劣 liè — kém, tồi (chỉ chất lượng dưới tiêu chuẩn)

质 zhì — chất lượng, bản chất (chỉ rõ cái gì kém)

Cấu trúc & nét viết
1 劣 liè — kém, xấu (trái nghĩa với 优)

劣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 质 zhì — bản chất căn bản của sự vật

质 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét