Từ

蛋白质 (dàn bái zhì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

蛋白质 (dàn bái zhì) là một từ tiếng Trung: protein. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 蛋白质

名 míng danh từ

protein

鸡蛋含有丰富的蛋白质。

jī dàn hán yǒu fēng fù de dàn bái zhì

Trứng chứa nhiều protein.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

蛋 dàn — trứng

白 bái — trắng (lòng trắng trứng)

质 zhì — chất

Cấu trúc & nét viết
1 蛋 dàn — trứng (chim, rùa, rắn, v.v.) có vỏ cứng

蛋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét

2 白 bái — màu trắng (như tuyết hoặc sữa, trái nghĩa với đen)
白 là bộ thủ trong 19 chữ

白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 质 zhì — bản chất căn bản của sự vật

质 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
3.3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét