Chữ

赡

shàn HSK 7
赡 shàn HSK 7
  • 1. cung cấp tiền bạc hoặc tài sản cho người khác
  • 2. (văn viết) phong phú; dồi dào; đầy đủ
Từ dùng 赡 như shàn (1)
Cấu trúc & nét viết
赡 shàn — cung cấp tiền bạc hoặc tài sản cho người khác

赡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét