Chữ
帐
帐
HSK 7
- 1. màn; lều; tấm che (làm bằng vải hoặc vật liệu khác)
- 2. dạng cũ của "账": ① ghi chép về thu chi tiền bạc, hàng hóa; ② sổ sách kế toán; ③ nợ
Từ dùng 帐 như zhàng (2)
Cấu trúc & nét viết
帐
— màn; lều; tấm che (làm bằng vải hoặc vật liệu khác)
帐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xpinyin
长 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét