Chữ

幄

wò HSK 7
幄 wò HSK 7
  • 1. (văn viết) lều trại; màn che
Từ dùng 幄 như wò (1)
Cấu trúc & nét viết
幄 wò — (văn viết) lều trại; màn che

幄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2 屋 wū — (phương ngữ) nhà; phòng; gia đình
屋 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét