Chữ
帜
帜
HSK 7
- 1. cờ; lá cờ
- 2. (văn viết) dấu hiệu; ký hiệu
- 3. họ
Từ dùng 帜 như zhì (1)
Cấu trúc & nét viết
帜
— cờ; lá cờ
帜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xpinyin
只 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét