Chữ
巾
巾
HSK 4
- 1. vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
Từ dùng 巾 như jīn (3)
Cấu trúc & nét viết
巾
— vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
巾 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét