Chữ

帽

mào HSK 4
帽 mào HSK 4
  • 1. mũ; nón (đội trên đầu để giữ ấm, che nắng hoặc trang trí)
  • 2. nắp; vật đậy hay bọc phần trên của đồ vật, hình dạng như mũ
Từ dùng 帽 như mào (1)
Cấu trúc & nét viết
帽 mào — mũ; nón (đội trên đầu để giữ ấm, che nắng hoặc trang trí)

帽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2 冒 mào — bốc lên; trào ra; lộ ra
冒 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét