Từ

盒子 (hé zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

盒子 (hé zi) là một từ tiếng Trung: hộp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 盒子

名 míng danh từ

hộp

她打开了那个红色的盒子。

tā dǎ kāi le nà ge hóng sè de hé zi

Cô ấy đã mở chiếc hộp màu đỏ đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

盒 hé — hộp, hòm (thành phần ngữ nghĩa chính)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (tạo danh từ, không có ý nghĩa cụ thể)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 盒 hé — đồ đựng có nắp và đáy khớp nhau

盒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét