Từ

凳子 (dèng zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

凳子 (dèng zi) là một từ tiếng Trung: ghế đẩu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 凳子

名 míng danh từ

ghế đẩu

他坐在凳子上看书。

tā zuò zài dèng zi shàng kàn shū

Anh ấy đang ngồi trên ghế đẩu đọc sách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

凳 dèng — ghế đẩu (ý nghĩa chính)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (làm cho từ thông tục hơn)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 凳 dèng — ghế đẩu (ghế có chân nhưng không có tựa lưng)

凳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét