Từ
箱子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
箱子 (xiāng zi) là một từ tiếng Trung: hộp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 箱子
名 danh từ
hộp
这个箱子很重。
Cái hộp này rất nặng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
箱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét