Từ

学子 (xué zǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

学子 (xué zǐ) là một từ tiếng Trung: học sinh; sinh viên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 学子

名 míng danh từ

học sinh; sinh viên

这所大学培养了许多优秀学子。

zhè suǒ dà xué péi yǎng le xǔ duō yōu xiù xué zǐ

Trường đại học này đã đào tạo nhiều học sinh ưu tú.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

学 xué — học, học tập - đóng góp khía cạnh học thuật

子 zǐ — người, kẻ - hậu tố cổ điển chỉ người, thêm tính trang trọng

Cấu trúc & nét viết
1 学 xué — học (đối nghĩa với 教)

学 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 子 zǐ — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét