Từ

狮子 (shī zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

狮子 (shī zi) là một từ tiếng Trung: sư tử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 狮子

名 míng danh từ

sư tử

动物园里有两只狮子。

dòng wù yuán lǐ yǒu liǎng zhī shī zi

Có hai con sư tử trong vườn thú.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

狮 shī — sư tử (thành phần ngữ nghĩa chính)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (hoàn thành từ sư tử)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 狮 shī — sư tử (động vật có vú ăn thịt lớn)

狮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét