Từ

勺子 (sháo zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

勺子 (sháo zi) là một từ tiếng Trung: cái thìa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 勺子

名 míng danh từ

cái thìa

我需要一把勺子来吃汤。

wǒ xū yào yì bǎ sháo zi lái chī tāng

Tôi cần một cái thìa để ăn súp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

勺 sháo — thìa (ý nghĩa chính)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (làm cho nó trở thành thuật ngữ hàng ngày)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 勺 sháo — cái muôi; vật dụng có cán để múc
勺 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét