Từ
勺子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
勺子 (sháo zi) là một từ tiếng Trung: cái thìa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 勺子
名 danh từ
cái thìa
我需要一把勺子来吃汤。
Tôi cần một cái thìa để ăn súp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
勺 là bộ thủ trong 6 chữ
gồm có
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét