Từ

兔子 (tù zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

兔子 (tù zi) là một từ tiếng Trung: thỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 兔子

名 míng danh từ

thỏ

我家养了一只白兔子。

wǒ jiā yǎng le yì zhī bái tù zi

Gia đình tôi nuôi một con thỏ trắng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

兔 tù — thỏ (thành phần ngữ nghĩa chính)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (tạo thành danh từ thông thường, thêm sắc thái thân mật)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 兔 tù — thỏ (động vật có vú tai to, môi trên xẻ đôi, đuôi ngắn, chân sau khỏe, nhảy nhanh; gồm thỏ nhà và thỏ rừng)
兔 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét