Từ
疯子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
疯子 (fēng zi) là một từ tiếng Trung: kẻ điên; người điên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 疯子
名 danh từ
kẻ điên; người điên
他像个疯子一样大喊大叫。
Anh ấy la hét như một kẻ điên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
疯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
风 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét