Từ

疯子 (fēng zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

疯子 (fēng zi) là một từ tiếng Trung: kẻ điên; người điên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 疯子

名 míng danh từ

kẻ điên; người điên

他像个疯子一样大喊大叫。

tā xiàng gè fēng zi yí yàng dà hǎn dà jiào

Anh ấy la hét như một kẻ điên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

疯 fēng — điên; cuồng

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ chỉ người

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 疯 fēng — điên; loạn tâm thần

疯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét