Chữ
牌
- 1. biển hiệu hoặc thẻ làm bằng gỗ hay vật liệu khác
- 2. biển treo ở cửa cơ quan
- 3. tên thương hiệu sản phẩm; nhãn hiệu
- 4. khiên mà binh sĩ thời xưa dùng để che chắn thân mình trong chiến đấu
- 5. đồ dùng giải trí (cũng dùng để đánh bạc), như bài hoặc quân mạt chược
- 6. họ
- 7. tên điệu nhạc cho thơ ca cổ điển Trung Quốc
Từ dùng 牌 như pái (10)
Cấu trúc & nét viết
牌
— biển hiệu hoặc thẻ làm bằng gỗ hay vật liệu khác
牌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Xpinyin
片 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét