Chữ

牌

pái HSK 4
牌 pái HSK 4
  • 1. biển hiệu hoặc thẻ làm bằng gỗ hay vật liệu khác
  • 2. biển treo ở cửa cơ quan
  • 3. tên thương hiệu sản phẩm; nhãn hiệu
  • 4. khiên mà binh sĩ thời xưa dùng để che chắn thân mình trong chiến đấu
  • 5. đồ dùng giải trí (cũng dùng để đánh bạc), như bài hoặc quân mạt chược
  • 6. họ
  • 7. tên điệu nhạc cho thơ ca cổ điển Trung Quốc
Từ dùng 牌 như pái (10)
Cấu trúc & nét viết
牌 pái — biển hiệu hoặc thẻ làm bằng gỗ hay vật liệu khác

牌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét