Từ

轮子 (lún zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

轮子 (lún zi) là một từ tiếng Trung: bánh xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 轮子

名 míng danh từ

bánh xe

汽车有四个轮子。

qì chē yǒu sì gè lún zi

Một chiếc ô tô có bốn bánh xe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

轮 lún — bánh xe, thành phần ngữ nghĩa chính

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ biến nó thành vật thể cụ thể

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 轮 lún — bánh xe

轮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét