Chữ

鸭

yā HSK 5
鸭 yā HSK 5
  • 1. vịt (loài chim nước mỏ dẹt, chân ngắn, có màng bơi; thịt ăn được, lông tơ dùng làm chăn gối và áo ấm)
Từ dùng 鸭 như yā (1)
Cấu trúc & nét viết
鸭 yā — vịt (loài chim nước mỏ dẹt, chân ngắn, có màng bơi; thịt ăn được, lông tơ dùng làm chăn gối và áo ấm)

鸭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét