Chữ
鸭
鸭
HSK 5
- 1. vịt (loài chim nước mỏ dẹt, chân ngắn, có màng bơi; thịt ăn được, lông tơ dùng làm chăn gối và áo ấm)
Từ dùng 鸭 như yā (1)
Cấu trúc & nét viết
鸭
— vịt (loài chim nước mỏ dẹt, chân ngắn, có màng bơi; thịt ăn được, lông tơ dùng làm chăn gối và áo ấm)
鸭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
鸟 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 6
HSK 7
鸣
(chim) hót, kêu; (thú, côn trùng) phát ra tiếng
鸦
quạ; loài chim lông đen, mỏ lớn, cánh dài, chân khỏe
鸽
chim bồ câu (loài chim cánh nhỏ, bay giỏi, biểu tượng hòa bình)
鹅
con ngỗng (gia cầm lông trắng hoặc xám, trên trán có u thịt màu vàng cam hoặc nâu đen, cổ dài, mỏ dẹt và rộng, chân có màng bơi)
鹏
con chim khổng lồ trong truyền thuyết cổ đại
Thứ tự nét