Từ
扇子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
扇子 (shàn zi) là một từ tiếng Trung: cái quạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 扇子
名 danh từ
cái quạt
她买了一把漂亮的扇子。
Cô ấy đã mua một cái quạt đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
扇 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
户 là bộ thủ trong 11 chữ
羽 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét