Từ

嫂子 (sǎo zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

嫂子 (sǎo zi) là một từ tiếng Trung: chị dâu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 嫂子

名 míng danh từ

chị dâu

我嫂子做饭很好吃。

wǒ sǎo zi zuò fàn hěn hǎo chī

Chị dâu tôi nấu ăn rất ngon.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

嫂 sǎo — vợ của anh trai

子 zǐ / zi — hậu tố (làm cho từ thân mật hơn)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 嫂 sǎo — vợ của anh trai; chị dâu

嫂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét