Từ
嫂子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
嫂子 (sǎo zi) là một từ tiếng Trung: chị dâu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 嫂子
名 danh từ
chị dâu
我嫂子做饭很好吃。
Chị dâu tôi nấu ăn rất ngon.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
嫂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
叟 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét