Chữ
豆
豆
HSK 5
- 1. đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
- 2. vật có hình dạng như hạt đậu
- 3. cây họ đậu như đậu tương, đậu Hà Lan, đậu tằm; cũng chỉ hạt của các cây này
- 4. họ
Từ dùng 豆 như dòu (4)
Cấu trúc & nét viết
豆
— đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
豆 là bộ thủ trong 4 chữ
豆 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét