Từ
弟子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
弟子 (dì zǐ) là một từ tiếng Trung: đệ tử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 弟子
名 danh từ
đệ tử
孔子有很多弟子。
Khổng Tử có rất nhiều đệ tử.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
弟 là bộ thủ trong 5 chữ
弟 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét