Từ

弟子 (dì zǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

弟子 (dì zǐ) là một từ tiếng Trung: đệ tử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 弟子

名 míng danh từ

đệ tử

孔子有很多弟子。

Kǒng zǐ yǒu hěn duō dì zǐ

Khổng Tử có rất nhiều đệ tử.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

弟 dì — kẻ nhỏ tuổi hơn (chỉ vị trí học tập thấp hơn)

子 zǐ — người, kẻ (tạo danh từ chỉ người)

Cấu trúc & nét viết
1 弟 dì — em trai
弟 là bộ thủ trong 5 chữ

弟 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 子 zǐ — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét