Từ
子弟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
子弟 (zǐ dì) là một từ tiếng Trung: con cái; thế hệ trẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 子弟
名 danh từ
con cái; thế hệ trẻ
他们是革命烈士的子弟。
Họ là con cái của các liệt sĩ cách mạng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét
弟 là bộ thủ trong 5 chữ
弟 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét