Từ

男子 (nán zǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

男子 (nán zǐ) là một từ tiếng Trung: nam giới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 男子

名 míng danh từ

nam giới

一个男子在公园里跑步。

yí gè nán zǐ zài gōng yuán lǐ pǎo bù

Một nam giới đang chạy bộ trong công viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

男 nán — nam

子 zǐ — người (hậu tố trang trọng)

Cấu trúc & nét viết
1 男 nán — nam, đực (đối lập với "女")
男 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 子 zǐ — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét