Từ
男子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
男子 (nán zǐ) là một từ tiếng Trung: nam giới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 男子
名 danh từ
nam giới
一个男子在公园里跑步。
Một nam giới đang chạy bộ trong công viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
男 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét