Chữ

弟

dì HSK 1
弟 dì HSK 1
  • 1. em trai
  • 2. người thân cùng thế hệ nhưng ít tuổi hơn (nam)
  • 3. (khiêm nhường) cách tự xưng giữa bạn bè đồng lứa (dùng trong thư từ)
  • 4. 古同"第"
  • 5. họ
  • 6. cách thầy gọi học trò của mình (dùng trong văn viết)
  • 7. (cổ) 又同"悌"(tì)
  • 8. 古同"第①②④"
Từ dùng 弟 như dì (5)
Cấu trúc & nét viết