Từ
脑子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
脑子 (nǎo zi) là một từ tiếng Trung: não. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 脑子
名 danh từ
não
用脑子想一想。
Hãy dùng não suy nghĩ đi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
脑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
凶 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét