Từ

竹子 (zhú zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

竹子 (zhú zi) là một từ tiếng Trung: tre. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 竹子

名 míng danh từ

tre

熊猫喜欢吃竹子。

xióng māo xǐ huan chī zhú zi

Gấu trúc thích ăn tre.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

竹 zhú — tre (nghĩa gốc)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (tạo thành danh từ hoàn chỉnh)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 竹 zhú — cây tre, thực vật thường xanh có thân hình trụ rỗng, có đốt; măng non ăn được, thân dùng trong xây dựng và làm đồ dùng

竹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

竹 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét