Từ

镜子 (jìng zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

镜子 (jìng zi) là một từ tiếng Trung: gương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 镜子

名 míng danh từ

gương

她在镜子前梳头。

tā zài jìng zi qián shū tóu

Cô ấy chải tóc trước gương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

镜 jìng — gương, bề mặt phản chiếu

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (không có nghĩa độc lập)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 镜 jìng — gương; dụng cụ phản chiếu hình ảnh (xưa làm bằng đồng mài bóng, nay bằng kính)

镜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét