Từ

钉子 (dīng zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

钉子 (dīng zi) là một từ tiếng Trung: đinh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 钉子

名 míng danh từ

đinh

他用锤子把钉子钉进了墙里。

tā yòng chuí zi bǎ dīng zi dīng jìn le qiáng lǐ

Anh ấy đóng đinh vào tường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

钉 dīng — đinh (vật liệu kim loại để đóng)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (hoàn thiện danh từ)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 钉 dīng — đinh (vật hình que mảnh làm bằng kim loại, gỗ hoặc tre có thể đóng vào vật khác)
Xpinyin

钉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét