Từ

种子 (zhǒng zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

种子 (zhǒng zi) là một từ tiếng Trung: hạt giống. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 种子

名 míng danh từ

hạt giống

农民在春天播种子。

nóng mín zài chūn tiān bō zhǒng zi

Nông dân gieo hạt giống vào mùa xuân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

种 zhǒng — trồng, canh tác

子 zǐ / zi — hạt, hạt giống (hậu tố danh từ)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 种 zhǒng — loài, đơn vị cơ bản của hệ thống phân loại sinh vật, dưới chi
Xpinyin

种 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét