Từ
尺子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
尺子 (chǐ zi) là một từ tiếng Trung: thước kẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尺子
名 danh từ
thước kẻ
我需要一把尺子来画直线。
Tôi cần một cái thước kẻ để vẽ các đường thẳng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
尺 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét