Từ
孩子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
孩子 (hái zi) là một từ tiếng Trung: trẻ em. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 孩子
名 danh từ
trẻ em
她有三个孩子。
Cô ấy có ba đứa trẻ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
孩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
子 là bộ thủ trong 19 chữ
亥 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét