Từ

路子 (lù zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

路子 (lù zi) là một từ tiếng Trung: cách; phương pháp; đường lối; mối quan hệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 路子

名 míng danh từ

cách; phương pháp; đường lối; mối quan hệ

我们要找对路子才能解决问题。

wǒ men yào zhǎo duì lù zi cái néng jiě jué wèn tí

Chúng ta cần tìm đúng phương pháp để giải quyết vấn đề.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

路 lù — đường, lối (nghĩa cốt lõi)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ hóa (biến thành danh từ cụ thể)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét