Từ
毯子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
毯子 (tǎn zi) là một từ tiếng Trung: chăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 毯子
名 danh từ
chăn
天冷了,我需要一条毯子。
Trời lạnh rồi, tôi cần một cái chăn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
毯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
炎 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét