Từ

妻子 (qī zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

妻子 (qī zi) là một từ tiếng Trung: vợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 妻子

名 míng danh từ

vợ

我的妻子是一位医生。

wǒ de qī zi shì yī wèi yī shēng

Vợ tôi là bác sĩ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

妻 qī — vợ (thành phần ngữ nghĩa chính)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (hoàn thiện cấu tạo từ)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 妻 qī — vợ (đối lập với 夫)
妻 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
1.3 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét