Từ

骗子 (piàn zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

骗子 (piàn zi) là một từ tiếng Trung: kẻ lừa đảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 骗子

名 míng danh từ

kẻ lừa đảo

小心骗子,不要随便给陌生人钱。

xiǎo xīn piàn zi bú yào suí biàn gěi mò shēng rén qián

Cẩn thận với kẻ lừa đảo, đừng tùy tiện đưa tiền cho người lạ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

骗 piàn — lừa, lừa đảo

子 zǐ / zi — hậu tố tạo danh từ chỉ người

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 骗 piàn — lừa dối; gian lận

骗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét