Từ
骗子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
骗子 (piàn zi) là một từ tiếng Trung: kẻ lừa đảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 骗子
名 danh từ
kẻ lừa đảo
小心骗子,不要随便给陌生人钱。
Cẩn thận với kẻ lừa đảo, đừng tùy tiện đưa tiền cho người lạ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
骗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
扁 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét