Chữ
饺
饺
HSK 1
- 1. bánh sủi cảo (bánh bột nhân hình bán nguyệt)
Từ dùng 饺 như jiǎo (1)
Cấu trúc & nét viết
饺
— bánh sủi cảo (bánh bột nhân hình bán nguyệt)
饺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
交 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét