Chữ

饺

jiǎo HSK 1
饺 jiǎo HSK 1
  • 1. bánh sủi cảo (bánh bột nhân hình bán nguyệt)
Từ dùng 饺 như jiǎo (1)
Cấu trúc & nét viết
饺 jiǎo — bánh sủi cảo (bánh bột nhân hình bán nguyệt)

饺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét