Chữ
袋
袋
HSK 4
- 1. túi, bao, hoặc vật đựng đồ làm bằng vải, da, v.v.
- 2. lượng từ chỉ thuốc hút tẩu hoặc hàng hóa đóng theo túi
- 3. họ
Từ dùng 袋 như dài (4)
Cấu trúc & nét viết
袋
— túi, bao, hoặc vật đựng đồ làm bằng vải, da, v.v.
袋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
代 là bộ thủ trong 2 chữ
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét