Chữ

袋

dài HSK 4
袋 dài HSK 4
  • 1. túi, bao, hoặc vật đựng đồ làm bằng vải, da, v.v.
  • 2. lượng từ chỉ thuốc hút tẩu hoặc hàng hóa đóng theo túi
  • 3. họ
Từ dùng 袋 như dài (4)
Cấu trúc & nét viết