Từ

胡子 (hú zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

胡子 (hú zi) là một từ tiếng Trung: râu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 胡子

名 míng danh từ

râu

他留着长胡子。

tā liú zhe cháng hú zi

Anh ấy có bộ râu dài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

胡 hú — khuôn mặt (vùng quanh miệng)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (làm cho từ thân mật)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 胡 hú — tên gọi chung cổ đại cho các dân tộc phương Bắc và phương Tây
胡 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét