Từ

豆子 (dòu zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

豆子 (dòu zi) là một từ tiếng Trung: đậu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 豆子

名 míng danh từ

đậu

妈妈在煮豆子。

mā ma zài zhǔ dòu zi

Mẹ đang nấu đậu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

豆 dòu — đậu, họ đậu (thành phần ngữ nghĩa chính)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (làm từ thông tục hơn)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 豆 dòu — đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
豆 là bộ thủ trong 4 chữ

豆 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét