Từ
君子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
君子 (jūn zǐ) là một từ tiếng Trung: quân tử, người cao thượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 君子
名 danh từ
quân tử, người cao thượng
君子爱财,取之有道。
Quân tử yêu tiền tài, nhưng lấy bằng cách chính đáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
君 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét