Từ

碰钉子 (pèng dīng zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

碰钉子 (pèng dīng zi) là một từ tiếng Trung: gặp phải sự từ chối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 碰钉子

短语 duǎn yǔ cụm từ

gặp phải sự từ chối

他去找老板请假,结果碰了钉子。

tā qù zhǎo lǎo bǎn qǐng jià jié guǒ pèng le dīng zi

Anh ấy đến gặp sếp xin nghỉ phép, nhưng gặp phải sự từ chối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

碰 pèng — va phải, gặp phải

钉 dīng — đinh (chướng ngại)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 碰 pèng — va chạm; đụng vào

碰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.2 並 bìng — đứng cạnh nhau, song song, cùng nhau
並 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 钉 dīng — đinh (vật hình que mảnh làm bằng kim loại, gỗ hoặc tre có thể đóng vào vật khác)
Xpinyin

钉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

3 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

3.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét