Từ

片子 (piān zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

片子 (piān zi) là một từ tiếng Trung: phim. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 片子

名 míng danh từ

phim

我昨天看了一个很好看的片子。

wǒ zuó tiān kàn le yí gè hěn hǎo kàn de piān zi

Hôm qua tôi đã xem một bộ phim rất hay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

片 piān — mảnh phẳng, phim (chỉ bản chất phẳng của phim/ảnh)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ thông tục (làm cho từ trở nên bình dân và nói hơn)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 片 piān — nghĩa như 片(piàn), dùng trong 拍片子、相片儿、画片儿、唱片儿、电影片儿 v.v.
Xpinyin
片 là bộ thủ trong 2 chữ

片 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét