Từ

脖子 (bó zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

脖子 (bó zi) là một từ tiếng Trung: cổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 脖子

名 míng danh từ

cổ

我的脖子疼。

wǒ de bó zi téng

Cổ tôi đau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

脖 bó — cổ (bộ phận cơ thể)

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ (không có nghĩa độc lập)

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 脖 bó — cổ (phần nối đầu với thân)

脖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
1.2 孛 bèi — sao chổi tỏa sáng rực rỡ, theo văn bản cổ
孛 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét