Chữ
父
父
HSK 4
- 1. cha, bố
- 2. bậc trưởng thượng nam giới trong gia tộc hoặc họ hàng
- 3. họ
Từ dùng 父 như fù (9)
Cấu trúc & nét viết
父
— cha, bố
父 là bộ thủ trong 5 chữ
父 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét