Từ
爪子 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
爪子 (zhuǎ zi) là một từ tiếng Trung: móng vuốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 爪子
名 danh từ
móng vuốt
猫的爪子很锋利。
Móng vuốt của mèo rất sắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
爪 là bộ thủ trong 2 chữ
爪 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
子 là bộ thủ trong 19 chữ
gồm có
了 là bộ thủ trong 3 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét