Từ

爪子 (zhuǎ zi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

爪子 (zhuǎ zi) là một từ tiếng Trung: móng vuốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 爪子

名 míng danh từ

móng vuốt

猫的爪子很锋利。

māo de zhuǎ zi hěn fēng lì

Móng vuốt của mèo rất sắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

爪 zhuǎ — móng vuốt, móng cong nhọn hoặc chân có móng của động vật

子 zǐ / zi — hậu tố danh từ không có nghĩa độc lập, tạo thành danh từ thông tục hoàn chỉnh

Phát âm theo ngữ cảnh: zi

Cấu trúc & nét viết
1 爪 zhuǎ — chân hoặc móng vuốt của chim thú (thường có vuốt nhọn)
爪 là bộ thủ trong 2 chữ

爪 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 子 zǐ / zi — con trai (xưa chỉ con cái nói chung; nay chuyên chỉ con trai)
Xpinyin
子 là bộ thủ trong 19 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét