Chữ

圈

juàn
juān
quān HSK 7
  • 1. chuồng đơn giản nuôi lợn, cừu hoặc gia súc khác có mái che và hàng rào
  • 2. họ
Từ dùng 圈 như juàn (0)
  • 1. rào nhốt gia cầm hoặc gia súc
  • 2. (khẩu ngữ) giam giữ tù nhân; nhốt tù
  • 3. ràng buộc; giam người
Từ dùng 圈 như juān (0)
圈 quān HSK 7
  • 1. đường vòng; vòng
  • 2. vây quanh; bao quanh (thường chỉ địa điểm)
  • 3. phạm vi; giới; vòng
  • 4. khoanh tròn để đánh dấu
  • 5. vòng; hình tròn; vật có hình tròn
Từ dùng 圈 như quān (2)
Cấu trúc & nét viết