Chữ
圈
- 1. chuồng đơn giản nuôi lợn, cừu hoặc gia súc khác có mái che và hàng rào
- 2. họ
Từ dùng 圈 như juàn (0)
- 1. rào nhốt gia cầm hoặc gia súc
- 2. (khẩu ngữ) giam giữ tù nhân; nhốt tù
- 3. ràng buộc; giam người
Từ dùng 圈 như juān (0)
- 1. đường vòng; vòng
- 2. vây quanh; bao quanh (thường chỉ địa điểm)
- 3. phạm vi; giới; vòng
- 4. khoanh tròn để đánh dấu
- 5. vòng; hình tròn; vật có hình tròn
Từ dùng 圈 như quān (2)
Cấu trúc & nét viết
圈
— đường vòng; vòng
Xpinyin
圈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
HSK 1
Xpinyin
卷 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét